sea starwort

sea starwort

A sea starwort blooms with small white flowers in the coastal marsh.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây sao biển: Một loại cúc tây (aster) phổ biếnchâu Âu, thường mọccác đầm lầy nước mặn. Tên gọi "sea starwort" dùng để chỉ loài thực vật hoa thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc trưng bởi khả năng sinh trưởng trong môi trường đất mặn.

dụ sử dụng
  • (Cây sao biển phát triển mạnh trong các đầm lầy mặn dọc bờ biển.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây sao biển khả năng thích nghi với độ mặn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be found in sea starwort habitats": được tìm thấy trong môi trường sống của cây sao biển.

    • Certain insects are exclusively found in sea starwort habitats. (Một số loài côn trùng chỉ được tìm thấy trong môi trường sống của cây sao biển.)
  • "The ecological role of sea starwort": vai trò sinh thái của cây sao biển.

    • The ecological role of sea starwort includes stabilizing salt marsh soil. (Vai trò sinh thái của cây sao biển bao gồm việc ổn định đất đầm lầy mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea star: (n) sao biển (động vật), không liên quan trực tiếp đến thực vật.
  • Starwort: (n) một chi thực vật hoa hình sao, bao gồm cả cây sao biển.
Từ đồng nghĩa
  • Aster maritimus: tên khoa học của cây sao biển (dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
  • Salt marsh aster: cúc tây đầm lầy mặn (tên thông dụng khác).
Các cụm từ liên quan
  • Salt marsh sea starwort: cây sao biển đầm lầy mặn (cụm từ mô tả môi trường sống).
    • The salt marsh sea starwort is a key species in coastal ecosystems. (Cây sao biển đầm lầy mặn loài quan trọng trong hệ sinh thái ven biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "As resilient as sea starwort": kiên cường như cây sao biển (ẩn dụ về khả năng chịu đựng khắc nghiệt).
    • Despite the harsh conditions, she remained as resilient as sea starwort. (Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, ấy vẫn kiên cường như cây sao biển.)